Kiến thức đầu tư · Tìm hiểu sâu hơn · Cơ bản

Gắn với bài học chính: ETF là gì? Cách đa dạng hóa danh mục cho người mới

Kiến Thức Đầu Tư

Chứng chỉ quỹ là gì? Quỹ mở và ETF khác nhau thế nào?

Chứng chỉ quỹ là gì? Quỹ mở và ETF khác nhau thế nào?
Tóm tắt
  • Chứng chỉ quỹ xác nhận bạn sở hữu một phần vốn góp của quỹ, không phải từng cổ phiếu trong danh mục.

  • NAV là giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ quỹ và tăng giảm theo tài sản quỹ nắm giữ.

  • Quỹ mở mua bán trực tiếp với quỹ theo NAV của kỳ giao dịch; ETF mua bán trên sàn theo giá thị trường.

  • Trước khi chọn quỹ, hãy đọc bản cáo bạch để biết quỹ đầu tư vào gì, phí, kỳ giao dịch và thời gian nhận tiền.

Chứng chỉ quỹ là gì?

Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đầu tư chứng khoán, theo Luật Chứng khoán 2019. Nói đơn giản, khi mua chứng chỉ quỹ, bạn góp tiền chung với nhiều nhà đầu tư khác vào một quỹ. Công ty quản lý quỹ dùng số tiền đó để đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản khác theo chiến lược đã công bố.

Bạn không sở hữu trực tiếp từng cổ phiếu trong danh mục của quỹ. Bạn sở hữu một phần của quỹ, và giá trị phần đó tăng hoặc giảm theo giá trị các tài sản mà quỹ đang nắm giữ.

NAV – giá trị tài sản ròng của quỹ

Giá trị một chứng chỉ quỹ được đo bằng NAV (giá trị tài sản ròng): tổng tài sản của quỹ trừ đi các khoản nợ phải trả, rồi chia cho số chứng chỉ quỹ đang lưu hành.

Ví dụ giả định: một quỹ có tài sản ròng 100 tỷ đồng và 8 triệu chứng chỉ quỹ đang lưu hành. NAV của mỗi chứng chỉ quỹ là 12.500 đồng. Nếu giá các tài sản trong quỹ tăng, NAV tăng theo; nếu giảm, NAV giảm theo.

Các loại quỹ thường gặp ở Việt Nam

Theo cách quỹ cho phép nhà đầu tư rút vốn, người mới thường gặp ba loại:

  • Quỹ mở: quỹ phải mua lại chứng chỉ quỹ khi nhà đầu tư yêu cầu. Bạn mua và bán trực tiếp với quỹ, thông qua công ty quản lý quỹ hoặc đại lý phân phối.

  • Quỹ ETF: còn gọi là quỹ hoán đổi danh mục, có chứng chỉ quỹ niêm yết trên sàn chứng khoán và thường mô phỏng một chỉ số. Bạn mua bán ETF qua tài khoản chứng khoán, giống như cổ phiếu.

  • Quỹ đóng: quỹ không mua lại chứng chỉ quỹ theo yêu cầu. Muốn rút vốn, nhà đầu tư phải bán cho người khác trên sàn. Loại này hiện ít gặp hơn với người mới.

Trong mỗi loại lại có nhiều chiến lược khác nhau, như quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu hay quỹ cân bằng. Hai quỹ cùng là quỹ mở vẫn có thể có mức rủi ro rất khác nhau.

Quỹ mở và ETF khác nhau thế nào?

Cả quỹ mở và ETF đều gom tiền của nhiều người để đầu tư theo một danh mục. Khác biệt lớn nhất nằm ở cách mua bán và cách xác định giá:

Tiêu chí

Quỹ mở

ETF

Mua ở đâu

Công ty quản lý quỹ hoặc đại lý phân phối được ủy quyền, như ngân hàng, công ty chứng khoán hay ứng dụng đầu tư

Tài khoản chứng khoán, đặt lệnh trên sàn

Giá giao dịch

NAV của kỳ giao dịch, chỉ biết chính xác sau khi đặt lệnh

Giá thị trường trong phiên, có thể cao hơn hoặc thấp hơn NAV

Thời điểm giao dịch

Theo kỳ giao dịch quỹ công bố; lệnh phải đặt trước thời điểm đóng sổ lệnh

Trong giờ giao dịch của sàn

Phí thường gặp

Phí phát hành, phí mua lại và phí quản lý đã tính vào NAV

Phí giao dịch của công ty chứng khoán và phí quản lý đã tính vào NAV

Số tiền tối thiểu

Do từng quỹ quy định; nhiều quỹ cho phép bắt đầu với số tiền nhỏ

Phụ thuộc giá chứng chỉ quỹ và quy định khối lượng đặt lệnh của sàn

Rút tiền

Bán lại cho quỹ vào kỳ giao dịch, nhận tiền sau vài ngày làm việc

Bán trên sàn khi có người mua, nên phụ thuộc thanh khoản của mã

Cách định giá này không chỉ có ở Việt Nam. Cơ quan quản lý chứng khoán Mỹ cũng giải thích rằng quỹ tương hỗ mua bán theo NAV, còn nhà đầu tư cá nhân mua bán ETF theo giá thị trường so với NAV, nên có lúc cao hơn hoặc thấp hơn NAV.

Mua chứng chỉ quỹ mở như thế nào?

Quy trình cụ thể tùy từng quỹ, nhưng thường gồm các bước sau:

  1. Chọn kênh mua: công ty quản lý quỹ hoặc một đại lý phân phối của quỹ đó, rồi mở tài khoản giao dịch chứng chỉ quỹ.

  2. Đọc bản cáo bạch và điều lệ quỹ để biết quỹ đầu tư vào gì, các loại phí, kỳ giao dịch và thời gian nhận tiền khi bán.

  3. Đặt lệnh mua và chuyển tiền trước thời điểm đóng sổ lệnh của kỳ giao dịch.

  4. Nhận chứng chỉ quỹ theo NAV của kỳ giao dịch đó. Số chứng chỉ quỹ nhận được bằng số tiền đầu tư sau phí chia cho NAV.

Vì nhiều quỹ mở cho phép mua với số tiền nhỏ và mua theo kế hoạch hằng tháng, quỹ mở thường được dùng cho cách đầu tư định kỳ. Với ETF, bạn đặt lệnh qua công ty chứng khoán như mua cổ phiếu; bài ETF Việt Nam và ETF Mỹ khác nhau thế nào có một số ví dụ ETF trong nước.

Cần kiểm tra gì trước khi chọn quỹ?

  • Quỹ đầu tư vào loại tài sản nào, và mức biến động đó có phù hợp với mục tiêu, thời gian đầu tư của mình không?

  • Tổng chi phí khi mua, khi nắm giữ và khi bán là bao nhiêu? Một số quỹ giảm phí mua lại nếu nắm giữ lâu hơn.

  • Kỳ giao dịch và thời gian nhận tiền khi bán là bao lâu?

  • Quỹ có do công ty quản lý quỹ được cấp phép quản lý và có ngân hàng giám sát không?

  • Kết quả trong quá khứ chỉ để tham khảo, không bảo đảm kết quả trong tương lai.

Chứng chỉ quỹ không phải tiền gửi ngân hàng. Giá trị khoản đầu tư có thể giảm, và bạn có thể nhận lại ít hơn số tiền đã bỏ ra.

Bước tiếp theo

Chứng chỉ quỹ giúp bạn sở hữu nhiều tài sản cùng lúc thay vì chọn từng cổ phiếu. Nhưng nắm nhiều tài sản chưa chắc đã phân tán rủi ro tốt – điều quan trọng là các tài sản đó khác nhau đến mức nào. Bài tiếp theo giải thích đa dạng hóa danh mục và vì sao nó giúp giảm rủi ro.

Tiếp tục lộ trình chính: Đa dạng hóa danh mục là gì?

Tìm hiểu sâu hơn: Rủi ro khi đầu tư ETF để xem những rủi ro vẫn còn khi đầu tư qua quỹ.

Nội dung này mang tính giáo dục tài chính cá nhân, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân hóa và không khuyến nghị bất kỳ quỹ cụ thể nào. Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc mục tiêu, thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro và tình hình tài chính của mình.

Câu hỏi thường gặp