Bối cảnh thị trường · Bài 5/5 · Trung cấp
Kỳ vọng thị trường là gì? Vì sao tin tốt chưa chắc làm giá tăng?

Kỳ vọng thị trường là đánh giá về tương lai, không phải một dự báo mà tất cả nhà đầu tư đều đồng ý.
Kết quả tốt hơn năm trước vẫn có thể thấp hơn kỳ vọng; một tiêu đề tích cực chưa đủ để dự đoán giá.
Cần phân biệt dữ kiện, dự báo và diễn giải; kiểm tra nguồn, kỳ báo cáo và mốc so sánh.
Đọc hiểu thông tin giúp đánh giá lập luận, không bắt buộc phải giao dịch theo từng bản tin.
Kỳ vọng thị trường là những đánh giá về kết quả có thể xảy ra trong tương lai: doanh nghiệp sẽ lãi bao nhiêu, lạm phát thay đổi ra sao, hay lãi suất có được điều chỉnh không. Những đánh giá này ảnh hưởng đến quyết định mua bán và có thể đã được phản ánh một phần trong giá trước khi tin chính thức xuất hiện.
Vì vậy, “tốt hơn năm trước” và “tốt hơn kỳ vọng” là hai nhận xét khác nhau. Tin tốt vẫn có thể đi cùng giá giảm nếu kết quả thấp hơn điều người mua đã trông đợi. Điều đó không có nghĩa mọi phản ứng giá đều giải thích được bằng một con số kỳ vọng duy nhất.
Kỳ vọng không phải sự đồng thuận tuyệt đối
Thị trường gồm nhiều người có thông tin, thời gian đầu tư và cách đánh giá khác nhau. Có người lạc quan về lợi nhuận năm tới, có người lo chi phí tăng. Giá giao dịch hình thành khi những đánh giá đó gặp nhau qua lệnh mua và bán.
Một bản tin có thể dùng dự báo trung bình của nhóm chuyên gia làm đại diện cho kỳ vọng. Con số này hữu ích để so sánh, nhưng không phải ý kiến của toàn bộ nhà đầu tư. Cần biết ai được khảo sát, vào lúc nào và dự báo đang nói về chỉ tiêu nào.
Khi tìm hiểu cổ phiếu, cần tách hoạt động doanh nghiệp khỏi mức giá cổ phiếu. Doanh nghiệp có thể kinh doanh tốt mà khoản đầu tư vẫn không đạt kỳ vọng, chẳng hạn vì giá mua đã phản ánh một triển vọng còn tốt hơn.
Tin tốt so với quá khứ có thể thấp hơn kỳ vọng
Ví dụ giả định về lợi nhuận cùng một quý của doanh nghiệp A:
Mốc so sánh | Lợi nhuận |
|---|---|
Cùng quý năm trước | 100 tỷ đồng |
Dự báo trước ngày công bố | 140 tỷ đồng |
Kết quả công bố | 120 tỷ đồng |
Kết quả tăng 20% so với năm trước, nhưng thấp hơn dự báo 20 tỷ đồng. Một tiêu đề “lợi nhuận tăng mạnh” chỉ nêu phép so sánh thứ nhất. Người đã mua với kỳ vọng 140 tỷ đồng có thể đánh giá lại triển vọng.
Khoảng cách giữa thông tin mới và dự đoán trước đó là một cách hiểu phản ứng trước tin tức. Tuy nhiên, bảng trên không đủ để kết luận giá sẽ giảm. Giá còn có thể chịu ảnh hưởng của triển vọng kỳ sau, chất lượng lợi nhuận, tin khác xuất hiện cùng lúc và nhiều yếu tố giao dịch.
Ngược lại, doanh nghiệp báo lợi nhuận thấp hơn năm trước chưa chắc khiến giá giảm nếu kết quả vẫn tốt hơn điều đã được lo ngại. Đây là khả năng có thể xảy ra, không phải quy luật để mua cổ phiếu khi có tin xấu.
“Đã phản ánh vào giá” nên được hiểu có giới hạn
Khi một thông tin được dự đoán từ trước, một phần hoạt động mua bán có thể đã diễn ra trước ngày công bố. Trong bối cảnh chính sách tiền tệ, một quyết định đã được dự đoán đầy đủ có thể ít làm giá tài sản thay đổi ngay khi được thông báo.
Nhưng không thể nhìn một biểu đồ rồi biết chính xác giá đã phản ánh bao nhiêu phần trăm của một tin tức. Cụm từ này không chứng minh thị trường biết hết mọi thứ, không sai và không còn rủi ro.
Đặc biệt, một lời giải thích xuất hiện sau phiên giao dịch chỉ là cách diễn giải nếu không có bằng chứng cụ thể. Nói “giá giảm vì nhà đầu tư thất vọng” không tự động xác định được ai thất vọng, họ kỳ vọng gì và còn nguyên nhân nào khác.
Kiểm tra dữ kiện, thời gian và dự báo
Trước khi chấp nhận một kết luận trong bản tin, nên phân loại thông tin:
Dữ kiện đã công bố: chẳng hạn lợi nhuận quý trong báo cáo doanh nghiệp. Cần kiểm tra báo cáo thuộc kỳ nào, là số sơ bộ hay đã kiểm toán khi phù hợp.
Dự báo: ước tính của doanh nghiệp, chuyên gia hoặc người viết. Dự báo có thể thay đổi và không phải kết quả đã đạt được.
Diễn giải: nhận định về nguyên nhân giá tăng giảm. Nhận định cần bằng chứng và có thể tồn tại nhiều cách giải thích.
Sau đó, kiểm tra mốc so sánh. “Tăng 10%” là so với quý trước, cùng kỳ năm trước hay so với dự báo? Lợi nhuận một quý không nên đem so trực tiếp với dự báo cả năm. Nếu số kỳ trước được điều chỉnh, cần dùng mốc đã điều chỉnh và ghi nhận sự thay đổi đó.
Phạm vi cũng quan trọng. Một cổ phiếu tăng giá chưa chắc phản ánh tâm lý của cả thị trường; diễn biến một chỉ số chứng khoán cũng cần được đọc theo thành phần và cách tính của chỉ số đó.
Bài tập: đọc một bản tin mà chưa ra quyết định mua bán
Giả sử bản tin viết: “Công ty B đạt lợi nhuận quý 120 tỷ đồng, tăng 20%. Cổ phiếu giảm trong ngày công bố, chứng tỏ thị trường phản ứng vô lý.” Phần cuối bản tin ghi dự báo trước đó là 140 tỷ đồng và doanh nghiệp vừa hạ dự báo doanh thu năm tới.
Hãy thử trả lời ba câu hỏi trước khi đọc phần gợi ý:
Những thông tin nào là kết quả, dự báo và nhận định?
Kết quả 120 tỷ đồng tốt hơn ở phép so sánh nào và thấp hơn ở phép so sánh nào?
Còn thiếu gì để giải thích biến động giá trong ngày?
Gợi ý: 120 tỷ đồng là kết quả công bố; 140 tỷ đồng và doanh thu năm tới là dự báo. “Phản ứng vô lý” là nhận định của người viết. Lợi nhuận tăng so với cùng kỳ nhưng thấp hơn dự báo; thay đổi triển vọng năm tới cũng đáng xem xét. Vẫn cần kiểm tra nguồn dự báo, mức giá trước tin, các thông tin đồng thời và bối cảnh giao dịch. Không đủ dữ kiện để kết luận nên mua hay bán.
Đọc tin theo cách này giúp phân biệt điều đã biết với điều còn đang suy đoán. Đây cũng là thói quen quan trọng khi phân biệt đầu tư dài hạn với việc mua bán chỉ vì dự đoán phản ứng giá sau một tiêu đề. Hiểu tin tức không đòi hỏi phải giao dịch theo mỗi tin tức.
Nội dung này mang tính giáo dục tài chính cá nhân, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân hóa. Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc mục tiêu, thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro và tình hình tài chính của mình.