Kiến thức đầu tư · Bài 2/5 · Cơ bản
Trái phiếu là gì? Hiểu tiền lãi, tiền gốc và rủi ro

Trái phiếu là chứng khoán nợ: người mua cho tổ chức phát hành vay tiền, không mua quyền sở hữu.
Mệnh giá, lãi suất và đáo hạn mô tả nghĩa vụ thanh toán; giá mua có thể khác mệnh giá.
Lãi suất ghi trong điều khoản không phải toàn bộ lợi nhuận thực nhận.
Giữ đến đáo hạn không loại bỏ rủi ro chậm trả hoặc mất vốn; bán sớm còn chịu rủi ro giá và thanh khoản.
Bài học tiếp theo: Sau khi phân biệt tiền lãi với giá trị trái phiếu, học Tổng lợi nhuận đầu tư là gì? để hiểu cách các nguồn thu và thay đổi giá cùng tạo nên kết quả đầu tư.
Trái phiếu là gì?
Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ. Khi mua trái phiếu, bạn cho tổ chức phát hành vay tiền theo các điều kiện đã công bố, thay vì mua một phần quyền sở hữu của tổ chức đó.
Tổ chức phát hành có nghĩa vụ thanh toán lãi và hoàn trả gốc theo điều khoản trái phiếu. Nhưng nghĩa vụ trả tiền không đồng nghĩa với khả năng chắc chắn trả được tiền: bên vay vẫn có thể chậm trả hoặc mất khả năng thanh toán.
Trái phiếu hoạt động như thế nào?
Hãy hình dung trái phiếu như một khoản vay được chia thành các phần có điều kiện rõ ràng. Doanh nghiệp hoặc Chính phủ huy động vốn; người mua nắm giữ quyền nhận các khoản thanh toán theo điều khoản phát hành.
Ba thông tin cơ bản cần hiểu
Mệnh giá: giá trị danh nghĩa dùng làm cơ sở tính lãi của trái phiếu có lãi suất tính trên mệnh giá; với trái phiếu trả gốc một lần, đây là số tiền gốc phải hoàn trả khi đáo hạn.
Lãi suất và lịch trả lãi: cho biết tiền lãi được tính và thanh toán thế nào. Lãi suất có thể cố định hoặc thả nổi; không phải trái phiếu nào cũng trả lãi định kỳ.
Ngày đáo hạn: thời điểm nghĩa vụ hoàn trả gốc đến hạn theo điều khoản, không phải lời bảo đảm bên vay sẽ có đủ tiền vào ngày đó.
Giá mua là số tiền bạn thực sự trả để sở hữu trái phiếu. Giá này có thể khác mệnh giá, nhất là khi mua lại từ một nhà đầu tư khác. Vì vậy, cần phân biệt số tiền bỏ ra với số tiền gốc được ghi trong điều khoản.
Ví dụ về tiền lãi và tiền gốc
Giả sử một trái phiếu có mệnh giá 1 triệu đồng, lãi suất cố định 6% mỗi năm, trả lãi hằng năm và trả toàn bộ gốc sau ba năm. Người mua trả đúng mệnh giá và giữ đến đáo hạn.
Cuối năm thứ nhất: tiền lãi theo điều khoản là 60.000 đồng.
Cuối năm thứ hai: tiền lãi theo điều khoản là 60.000 đồng.
Cuối năm thứ ba: tiền lãi 60.000 đồng và tiền gốc 1 triệu đồng đến hạn thanh toán.
Đây là ví dụ giả định để học cách đọc dòng tiền, không phải sản phẩm đang được chào bán hay mức sinh lời được khuyến nghị. Các khoản thanh toán chỉ diễn ra như mô tả nếu tổ chức phát hành thực hiện đầy đủ nghĩa vụ; ví dụ chưa tính phí, thuế hoặc tái đầu tư tiền lãi.
Trái phiếu khác cổ phiếu ở điểm nào?
Với cổ phiếu, bạn sở hữu một phần doanh nghiệp. Với trái phiếu doanh nghiệp thông thường, bạn là chủ nợ, không trở thành cổ đông chỉ vì đã mua trái phiếu.
Cổ đông có thể hưởng lợi khi doanh nghiệp tăng trưởng, nhưng cổ tức không phải khoản thanh toán luôn có. Trái chủ có quyền yêu cầu thanh toán theo hợp đồng; lợi nhuận doanh nghiệp tăng không tự động làm tiền lãi của trái phiếu lãi suất cố định tăng theo.
Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, trái chủ thường có thứ tự ưu tiên trước cổ đông. Tuy nhiên, mức tiền thu hồi còn phụ thuộc tài sản còn lại, điều khoản và thứ tự giữa các chủ nợ. Ưu tiên thanh toán không có nghĩa là được hoàn lại toàn bộ vốn.
Lãi suất trái phiếu có phải lợi nhuận thực nhận?
Lãi suất ghi trong điều khoản cho biết cách tính tiền lãi, không phản ánh toàn bộ kết quả đầu tư. Giá mua, giá bán hoặc số tiền gốc thu hồi, các khoản lãi thực nhận và chi phí đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Chẳng hạn, trái phiếu có mệnh giá 1 triệu đồng và tiền lãi hằng năm 60.000 đồng vẫn giữ cùng khoản lãi theo điều khoản dù người mua sau trả 950.000 đồng hay 1,05 triệu đồng. Hai người bỏ ra số tiền khác nhau nên không có cùng mức sinh lời.
Điểm cần nhớ là tiền lãi và biến động giá là hai phần khác nhau. Đừng chỉ nhìn con số lãi suất rồi kết luận khoản đầu tư chắc chắn có lợi nhuận bằng con số đó.
Trái phiếu có những rủi ro nào?
Bên vay không trả đúng nghĩa vụ
Tổ chức phát hành có thể chậm trả lãi, chậm trả gốc hoặc không trả đủ. Đây là rủi ro tín dụng. Mức lãi chào cao không bù đắp được việc bạn chưa hiểu ai phải trả tiền và họ có khả năng trả hay không.
Giá giảm khi lãi suất thị trường tăng
Với trái phiếu lãi suất cố định, khi thị trường xuất hiện những trái phiếu tương đương trả lãi cao hơn, trái phiếu cũ thường kém hấp dẫn hơn và giá có xu hướng giảm. Đó là rủi ro lãi suất, đặc biệt đáng chú ý nếu cần bán trước đáo hạn.
Giữ đến đáo hạn có thể tránh việc phải bán theo giá thị trường đang thấp, nhưng không xóa bỏ nguy cơ bên vay mất khả năng thanh toán.
Khó bán và sức mua giảm
Có trái phiếu không dễ tìm được người mua khi bạn cần tiền. Việc có giá tham khảo không bảo đảm bán được ngay ở mức giá đó. Ngoài ra, lạm phát có thể làm tiền lãi và tiền gốc mua được ít hàng hóa hơn khi được nhận trong tương lai.
Cần đọc gì trước khi đánh giá một trái phiếu?
Trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp có bên chịu trách nhiệm trả nợ khác nhau. Ngay trong cùng một nhóm, kỳ hạn, điều kiện thanh toán và chất lượng tín dụng cũng có thể khác. Mức độ an toàn của một trái phiếu phụ thuộc vào khả năng trả nợ của tổ chức phát hành và điều khoản cụ thể, không phải chỉ vì đó là trái phiếu.
Trái phiếu cũng không phải tiền gửi tiết kiệm. Việc một ngân hàng hay công ty chứng khoán giới thiệu sản phẩm không tự động khiến tổ chức đó trở thành bên bảo đảm trả gốc và lãi.
Trước khi đánh giá một sản phẩm cụ thể, hãy trả lời các câu hỏi:
Ai phát hành và ai có nghĩa vụ thanh toán?
Giá mua khác mệnh giá như thế nào?
Lãi được tính, trả và điều chỉnh ra sao?
Khi nào gốc đến hạn, và nếu cần tiền sớm thì có thể bán bằng cách nào?
Tài liệu nào mô tả khả năng trả nợ, tài sản bảo đảm hoặc bảo lãnh, nếu có?
Nếu chưa hiểu các câu trả lời, việc học thêm và đọc tài liệu sản phẩm là bước cần thiết; hiểu định nghĩa trái phiếu chưa phải lý do để mua. Cách tính tổng lợi nhuận và đánh giá sản phẩm cụ thể cần được tách khỏi việc nhận biết trái phiếu ở bài học này.
Bước tiếp theo
Tiền lãi chỉ là một phần của kết quả đầu tư trái phiếu; giá mua, giá bán và các khoản chi phí cũng ảnh hưởng đến số tiền thực nhận. Học tiếp Tổng lợi nhuận đầu tư là gì? để hiểu cách kết hợp thu nhập và thay đổi giá khi đánh giá một khoản đầu tư, thay vì chỉ nhìn vào lãi suất được công bố.
Nội dung này mang tính giáo dục tài chính cá nhân, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân hóa. Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc mục tiêu, thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro và tình hình tài chính của mình.