Kiến thức đầu tư · Bài 3/5 · Cơ bản
Tổng lợi nhuận đầu tư là gì? Cách tính cả thu nhập và thay đổi giá

Tổng lợi nhuận gồm thay đổi giá trị tài sản và thu nhập như cổ tức hoặc tiền lãi; kết quả có thể âm.
Tỷ suất lợi nhuận đặt số tiền lãi hoặc lỗ trong tương quan với giá trị đầu tư ban đầu.
Lợi nhuận ròng là phần còn lại sau các chi phí và thuế liên quan chưa được phản ánh trong kết quả gộp.
Lãi chưa thực hiện dựa trên giá trị thị trường hiện tại, không phải số tiền chắc chắn sẽ nhận khi bán.
Bài học tiếp theo: Khi đã biết cách đo kết quả một khoản đầu tư, học Chỉ số chứng khoán là gì? để hiểu cách mô tả biến động của một nhóm chứng khoán.
Tổng lợi nhuận đầu tư là gì?
Tổng lợi nhuận đầu tư, hay total return, là kết quả của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian, gồm thay đổi giá trị tài sản và thu nhập mà tài sản tạo ra. Kết quả này có thể dương hoặc âm.
Với cổ phiếu, hai phần thường gặp là giá tăng hoặc giảm và cổ tức bằng tiền. Với trái phiếu, đó là thay đổi giá trị trái phiếu và tiền lãi. Chỉ nhìn vào biểu đồ giá hoặc mức lãi được công bố sẽ bỏ sót một phần của kết quả.
Hãy hình dung bạn có hai nơi để kiểm tra: tài sản hiện còn giá trị bao nhiêu, và tài sản đã trả cho bạn bao nhiêu tiền. Thay đổi giá và thu nhập cần được nhìn cùng nhau, thay vì đánh giá riêng một phần.
Cách tính tổng lợi nhuận qua một ví dụ
Tính số tiền lãi hoặc lỗ
Với một khoản đầu tư được mua một lần, không nộp thêm hay rút bớt vốn trong kỳ, có thể dùng công thức đơn giản:
Tổng lợi nhuận gộp = Giá trị cuối kỳ − Giá trị đầu kỳ + Thu nhập nhận trong kỳ.
“Gộp” ở đây nghĩa là chưa trừ các khoản chi phí và thuế của nhà đầu tư. Thu nhập là tiền tài sản tạo ra, không phải khoản tiền bạn tự nộp thêm. Công thức thể hiện hai nguồn lợi nhuận: thay đổi giá trị và thu nhập.
Giả sử Mai mua một lượng cổ phiếu với giá trị 10 triệu đồng. Sau một năm, lượng cổ phiếu đó có giá trị thị trường 10,6 triệu đồng, và Mai đã nhận 400.000 đồng cổ tức bằng tiền. Mai giữ riêng tiền cổ tức, không tái đầu tư và không thay đổi số cổ phiếu.
Thành phần | Cách xác định | Số tiền |
|---|---|---|
Thay đổi giá trị | 10,6 triệu − 10 triệu | 600.000 đồng |
Cổ tức bằng tiền | Thu nhập nhận trong năm | 400.000 đồng |
Tổng lợi nhuận gộp | 600.000 + 400.000 | 1 triệu đồng |
Nếu chỉ nhìn mức tăng giá, Mai sẽ ghi nhận 600.000 đồng và bỏ sót cổ tức. Nếu chỉ nhìn cổ tức, Mai lại bỏ sót thay đổi giá trị cổ phiếu. Đây là ví dụ giả định để học cách tính, không phải mức sinh lời dự báo hay khuyến nghị.
Tính tỷ suất lợi nhuận
Số tiền lãi hoặc lỗ cho biết kết quả tính bằng đồng. Tỷ suất lợi nhuận cho biết kết quả đó so với giá trị đầu tư ban đầu:
Tỷ suất tổng lợi nhuận gộp = Tổng lợi nhuận gộp ÷ Giá trị đầu kỳ × 100%.
Trong ví dụ, 1 triệu ÷ 10 triệu × 100% = 10% cho cả năm được xét. Cùng lãi 1 triệu đồng nhưng nếu giá trị đầu tư ban đầu là 20 triệu đồng thì tỷ suất chỉ là 5%, không phải 10%.
Công thức trên không phù hợp để tính trực tiếp hiệu quả một tài khoản có nhiều lần nộp hoặc rút tiền trong kỳ. Khi đó, thời điểm và quy mô các dòng tiền cần được xử lý riêng; số dư tài khoản tăng chưa chắc là khoản đầu tư sinh lời.
Nhận cổ tức có nghĩa là khoản đầu tư đang có lãi?
Thu nhập dương không bảo đảm tổng lợi nhuận dương. Nếu sau một năm lượng cổ phiếu trong ví dụ chỉ còn giá trị 9,2 triệu đồng, còn cổ tức vẫn là 400.000 đồng, kết quả gộp sẽ là:
9,2 triệu − 10 triệu + 400.000 = −400.000 đồng, tương đương −4%.
Mai đã nhận tiền nhưng khoản giảm giá trị lớn hơn thu nhập. Tương tự, tiền lãi trái phiếu không tự động bù được mọi khoản lỗ khi bán trái phiếu với giá thấp hơn giá mua.
Cổ tức cũng không phải tiền “tặng thêm” mà giá cổ phiếu luôn giữ nguyên. Giá có thể điều chỉnh khi quyền nhận cổ tức được tách ra. Điều cần đánh giá vẫn là toàn bộ kết quả, không phải riêng khoản tiền được trả.
Lợi nhuận gộp khác lợi nhuận ròng thế nào?
Lợi nhuận gộp trong ví dụ là kết quả trước chi phí và thuế. Lợi nhuận ròng là phần còn lại sau khi trừ những khoản chi phí và thuế liên quan chưa được phản ánh trong kết quả đó.
Giả sử tổng chi phí và thuế của Mai là 250.000 đồng, một số tiền giả định chỉ dùng để minh họa. Khi đó, 1 triệu đồng lợi nhuận gộp còn lại 750.000 đồng lợi nhuận ròng. Số tiền thực tế phải xác định từ giao dịch, sản phẩm và quy định áp dụng, không lấy mức giả định này làm biểu phí hay hướng dẫn thuế.
Nếu lợi nhuận gộp chỉ là 200.000 đồng nhưng chi phí và thuế liên quan là 250.000 đồng, kết quả ròng sẽ âm 50.000 đồng. Vì vậy, khoản đầu tư có lãi trước chi phí vẫn có thể khiến nhà đầu tư bị lỗ sau chi phí.
Cần kiểm tra chi phí đầu tư như phí mua bán hoặc phí duy trì. Nếu một khoản phí đã được trừ trong giá trị tài sản hoặc số tiền thu nhập đang dùng để tính, không trừ lại lần nữa. Thuế cũng không nhất thiết được tính đơn giản bằng một tỷ lệ nhân với tổng lợi nhuận.
Cần kiểm tra gì khi đọc một con số lợi nhuận?
Đã bán hay vẫn đang nắm giữ?
Nếu Mai chưa bán cổ phiếu ở cuối năm, phần thay đổi giá trị 600.000 đồng là lãi chưa thực hiện: được tính theo giá thị trường tại thời điểm đo, chưa phải tiền bán đã thu về. Cổ tức đã trả bằng tiền là thu nhập nhận được. Hai phần vẫn có thể cùng nằm trong tổng lợi nhuận tại thời điểm đó.
Khi bán, giá giao dịch thực tế có thể khác giá tham khảo và còn có chi phí liên quan. Vì vậy, kết quả đang hiển thị không phải lời bảo đảm về số tiền sẽ nhận khi bán trong tương lai.
Cùng khoảng thời gian và cùng cách tính?
Mức 10% trong một năm không tương đương 10% trong ba năm. Trước khi so sánh, hãy kiểm tra ngày bắt đầu, ngày kết thúc và con số đang thể hiện lợi nhuận cả kỳ hay lợi nhuận quy đổi theo năm.
Cũng cần biết con số có gồm thu nhập không, thu nhập có được tái đầu tư không, và đã trừ những chi phí nào. Nếu tiền cổ tức đã được tái đầu tư và giá trị cuối kỳ bao gồm số cổ phiếu mua thêm, không cộng lại khoản cổ tức đó như tiền còn giữ riêng.
Con số đó cho biết gì, và chưa cho biết gì?
Tổng lợi nhuận giúp đo kết quả, nhưng không tự cho biết mức rủi ro đã chịu hoặc khoản đầu tư có phù hợp với thời điểm cần tiền hay không. Kết quả quá khứ và các giả định tính toán không bảo đảm kết quả tương lai. Học cách đo lợi nhuận là để đọc đúng thông tin, không phải để chọn mua chỉ vì một con số cao.
Bước tiếp theo
Sau khi biết một khoản đầu tư tạo ra kết quả từ đâu, bạn có thể tìm hiểu cách người ta mô tả biến động của cả một nhóm chứng khoán. Đọc tiếp Chỉ số chứng khoán là gì? để hiểu chỉ số đại diện cho điều gì và vì sao mức tăng của chỉ số không tự động là lợi nhuận thực nhận của một nhà đầu tư.
Nội dung này mang tính giáo dục tài chính cá nhân, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân hóa. Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc mục tiêu, thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro và tình hình tài chính của mình.