Bối cảnh thị trường · Bài 3/5 · Trung cấp
Lạm phát ảnh hưởng thế nào đến các khoản đầu tư?

Lợi nhuận danh nghĩa cho biết số tiền tăng thêm; lợi nhuận thực tính đến sức mua sau lạm phát.
Tiền mặt và khoản thu cố định có thể mất sức mua dù số tiền nhận được không giảm.
Tác động lên doanh nghiệp phụ thuộc cả chi phí, giá bán và lượng bán; không có tài sản chống lạm phát trong mọi hoàn cảnh.
Bài học tiếp theo: Lạm phát thường đi cùng các quyết định về lãi suất, nên học tiếp Lãi suất ảnh hưởng thế nào đến giá cổ phiếu và trái phiếu? để hiểu vì sao chi phí vốn thay đổi làm giá tài sản thay đổi.
Lạm phát ảnh hưởng đến đầu tư theo hai hướng: làm thay đổi sức mua của số tiền nhận được và tác động đến hoạt động của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến giá tài sản. Vì thế, một khoản đầu tư có lãi tính bằng tiền vẫn có thể khiến sức mua giảm.
Điểm cần phân biệt là lợi nhuận danh nghĩa và lợi nhuận thực. Một con số cho biết tiền tăng bao nhiêu; con số còn lại cho biết số tiền ấy mua được nhiều hơn hay ít hơn sau khi tính lạm phát.
Lợi nhuận cao hơn chưa chắc mua được nhiều hơn
Lạm phát là sự tăng lên của mặt bằng giá hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Giá một món hàng tăng chưa đủ để kết luận toàn bộ nền kinh tế đang có lạm phát ở cùng mức đó.
Ví dụ giả định, đầu năm có 100 triệu đồng. Sau một năm, khoản tiền tăng thành 106 triệu đồng, tương đương lợi nhuận danh nghĩa 6%. Trong cùng năm, một giỏ hàng đại diện tăng giá 4%: những thứ trước đây cần 100 triệu đồng để mua nay cần 104 triệu đồng.
Khoản đầu tư đã tăng sức mua, nhưng không phải 6%. Cách tính chính xác là:
Lợi nhuận thực = (1 + lợi nhuận danh nghĩa) / (1 + tỷ lệ lạm phát) − 1.
Với các giả định trên: 1,06 / 1,04 − 1 ≈ 1,92%. Lấy 6% trừ 4% được 2% là cách ước lượng nhanh, không phải kết quả chính xác. Ví dụ chưa tính phí và thuế; nếu có, cần tính lợi nhuận sau các khoản này trước khi điều chỉnh lạm phát.
Khi tính tổng lợi nhuận đầu tư, cần tính cả thu nhập nhận được và thay đổi giá tài sản. Chỉ nhìn tiền lãi hoặc cổ tức rồi so với lạm phát có thể bỏ sót một khoản giảm giá đáng kể.
Tiền mặt và khoản thu cố định chịu ảnh hưởng ra sao?
Tiền mặt giữ nguyên số dư vẫn có thể mất sức mua. Với tiền gửi, tiền lãi có thể bù một phần hoặc toàn bộ tác động của lạm phát, tùy mức lãi thực nhận và mức tăng giá trong cùng thời gian. Điều này không có nghĩa tiền dùng cho chi tiêu gần hoặc dự phòng phải chuyển sang tài sản biến động mạnh.
Với trái phiếu trả lãi cố định bằng tiền, khoản lãi theo hợp đồng không tự tăng theo giá sinh hoạt. Nếu mỗi năm nhận 5 triệu đồng, số tiền vẫn là 5 triệu đồng dù giỏ hàng cần mua đã đắt hơn. Ngoài ra, giá bán lại trái phiếu còn có thể thay đổi khi lãi suất thị trường thay đổi.
Cần tách hai việc: nhận đủ số tiền được cam kết và giữ được sức mua của số tiền đó. Ngay cả khi bên phát hành thanh toán đầy đủ, sức mua thực tế vẫn có thể giảm. Khả năng thanh toán của bên phát hành là một rủi ro khác, không được lạm phát thấp bảo đảm.
Lạm phát ảnh hưởng đến doanh nghiệp không giống nhau
Giá đầu vào tăng có thể làm doanh nghiệp tốn thêm tiền cho nguyên liệu, vận chuyển hoặc nhân công. Doanh nghiệp có thể nâng giá bán, nhưng chưa chắc khách hàng chấp nhận mức giá mới hoặc tiếp tục mua với lượng như trước.
Ví dụ giả định, một sản phẩm bán giá 100.000 đồng, có chi phí 80.000 đồng, còn chênh lệch 20.000 đồng trước những khoản chi khác. Chi phí tăng 10% lên 88.000 đồng:
Nếu giá bán chỉ tăng lên 105.000 đồng, chênh lệch còn 17.000 đồng.
Nếu giá bán tăng lên 110.000 đồng và lượng bán không đổi, chênh lệch tăng thành 22.000 đồng.
Hai kết quả khác nhau dù cùng chịu chi phí tăng. Trong thực tế, còn phải xét lượng bán, cạnh tranh, nợ vay và nhiều khoản chi khác. “Có thể tăng giá bán” không đồng nghĩa “có thể bảo vệ toàn bộ lợi nhuận”.
Vì vậy, không thể suy từ “lạm phát tăng” sang “mọi cổ phiếu sẽ tăng” hoặc “mọi cổ phiếu sẽ giảm”. Phân tích cần đi qua doanh nghiệp cụ thể, thay vì dừng ở tên loại tài sản.
Lạm phát thấp hơn không có nghĩa giá đã giảm
Nếu lạm phát giảm từ 6% xuống 3%, mặt bằng giá vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn. Mức giá chung giảm là hiện tượng khác, thường gọi là giảm phát. Phân biệt tốc độ tăng với mức giá là điều cơ bản trong cách đo lạm phát.
Tại Việt Nam, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) do Cục Thống kê công bố hằng tháng và là số liệu thường được dùng khi nói về lạm phát.
Chỉ số giá tiêu dùng cũng dựa trên một giỏ hàng đại diện, không trùng hoàn toàn với chi tiêu của từng gia đình. Người dành phần lớn thu nhập cho tiền thuê nhà hoặc học phí có thể cảm nhận mức tăng chi phí khác số liệu chung. Với mục tiêu cụ thể, cần theo dõi cả chi phí thực tế của mục tiêu đó.
Không có tài sản chống lạm phát trong mọi hoàn cảnh
Một tài sản có thể giữ sức mua trong một giai đoạn nhưng giảm giá ở giai đoạn khác. Kết quả còn phụ thuộc giá mua, thời gian nắm giữ, thu nhập tạo ra, chi phí và nhu cầu bán. Gắn nhãn “chống lạm phát” không làm các yếu tố này biến mất.
Trước một lời giới thiệu sản phẩm, ba câu hỏi hữu ích là: khoản thu có cố định hay thay đổi được; sức mua được đo sau phí và thuế hay chưa; và có thể phải bán khi giá đang giảm không? Đây là cách xem xét rủi ro, không phải công thức chọn một tài sản cho mọi người.
Bước tiếp theo
Lạm phát còn liên quan đến lãi suất: ngân hàng trung ương có thể điều chỉnh chính sách để tác động đến nhu cầu và áp lực giá. Đây là một phần của cơ chế truyền dẫn, với mức độ và độ trễ không cố định. Bài tiếp theo về lãi suất và giá tài sản sẽ giải thích vì sao trái phiếu và cổ phiếu có thể phản ứng khác nhau.
Nội dung này mang tính giáo dục tài chính cá nhân, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân hóa. Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc mục tiêu, thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro và tình hình tài chính của mình.