Kiến Thức Đầu Tư

Chi phí đầu tư ảnh hưởng thế nào đến lợi nhuận? Vì sao phí nhỏ vẫn đáng kể

Chi phí đầu tư ảnh hưởng thế nào đến lợi nhuận? Vì sao phí nhỏ vẫn đáng kể
Tóm tắt
  • Chi phí đầu tư làm giảm phần lợi nhuận bạn thực sự giữ lại. Danh mục tăng 7% một năm nhưng tốn 1,5% chi phí thì bạn chỉ còn khoảng 5,5%.

  • Phí nhỏ mỗi năm cộng dồn thành khoản lớn sau nhiều năm. Trong ví dụ giả định 100 triệu đồng trong 20 năm, phí 1,5%/năm lấy đi khoảng một phần ba tiền lời so với khi không có phí.

  • Mua bán càng nhiều lần, phí giao dịch càng cao. Mỗi lần mua và bán đều mất phí, nên giao dịch liên tục có thể tốn vài phần trăm vốn mỗi năm.

  • Hãy so sánh lợi nhuận sau chi phí, không chỉ con số quảng cáo. Trước khi đầu tư, hỏi rõ tổng chi phí mỗi năm tính theo phần trăm và chi phí mỗi lần mua bán.

Chi phí đầu tư là gì?

Chi phí đầu tư là mọi khoản tiền bạn trả để mua, giữ và bán một khoản đầu tư. Có khoản bạn thấy rõ, như phí mỗi lần đặt lệnh. Có khoản được trừ thẳng vào giá trị quỹ nên bạn ít để ý, như phí quản lý quỹ.

Dù thấy rõ hay không, mọi chi phí đều làm giảm số tiền còn lại trong tài khoản của bạn. Vì vậy, khi tính tổng lợi nhuận đầu tư, con số có ý nghĩa nhất là con số sau khi đã trừ chi phí.

Hai nhóm chi phí chính

Phần lớn chi phí đầu tư thuộc một trong hai nhóm: chi phí phát sinh mỗi lần giao dịch và chi phí trả đều đặn trong lúc bạn nắm giữ.

Chi phí giao dịch: trả mỗi lần mua hoặc bán

  • Phí môi giới: khoản công ty chứng khoán thu khi bạn đặt lệnh mua hoặc bán, thường tính theo phần trăm giá trị giao dịch.

  • Chênh lệch giá mua và giá bán: giá bạn mua được thường cao hơn một chút so với giá bạn bán được cùng lúc. Phần chênh này không hiện thành một dòng phí nhưng vẫn là chi phí.

  • Thuế khi bán: tại Việt Nam, nhà đầu tư cá nhân nộp thuế trên giá bán của mỗi lần bán. Cách tính được giải thích trong bài về thuế khi đầu tư chứng khoán, ở cuối bài này.

Chi phí giao dịch chỉ phát sinh khi bạn mua bán. Người mua rồi giữ lâu trả ít hơn người mua bán mỗi tuần.

Chi phí định kỳ: trả đều đặn khi nắm giữ

  • Phí quản lý quỹ: khi đầu tư qua chứng chỉ quỹ hoặc ETF, công ty quản lý quỹ thu phí hằng năm, tính theo phần trăm tài sản của quỹ.

  • Các chi phí vận hành khác của quỹ: như phí lưu ký và phí kiểm toán. Cộng lại, các khoản này thường được công bố thành tổng chi phí hằng năm của quỹ.

  • Phí tư vấn hoặc quản lý danh mục: nếu bạn thuê người quản lý tiền cho mình, khoản phí này cũng thường tính theo phần trăm tài sản mỗi năm.

Chi phí định kỳ khó nhận ra vì thường được trừ dần vào giá trị quỹ thay vì thu riêng. Nhưng nó lặp lại mỗi năm, bất kể thị trường tăng hay giảm.

Lợi nhuận trước chi phí và sau chi phí

Lợi nhuận trước chi phí là mức tăng của khoản đầu tư khi chưa trừ phí. Lợi nhuận sau chi phí là phần bạn thực sự nhận được.

Ví dụ giả định: một danh mục tăng 7% trong một năm. Nếu tổng chi phí là 1,5% mỗi năm, lợi nhuận sau chi phí chỉ còn khoảng 5,5%. Chi phí không đổi khi thị trường đi xuống: năm danh mục tăng 0%, bạn vẫn lỗ khoảng 1,5% vì phí.

Vì vậy, khi so sánh hai lựa chọn đầu tư, hãy so lợi nhuận sau chi phí. Một quỹ có lợi nhuận trước phí cao hơn chưa chắc để lại cho bạn nhiều tiền hơn nếu chi phí của nó cũng cao hơn.

Vì sao phí nhỏ lại thành khoản lớn theo thời gian?

Chi phí không chỉ lấy đi một khoản tiền mỗi năm. Số tiền bị trừ đó cũng không còn để tiếp tục sinh lời, nên khoản hụt lớn dần theo thời gian. Đây là mặt trái của lãi kép.

Ví dụ giả định, làm tròn: đầu tư 100 triệu đồng, lợi nhuận trước chi phí 7% mỗi năm, giữ trong 20 năm, chi phí được trừ thẳng vào lợi nhuận mỗi năm.

Chi phí mỗi năm

Giá trị sau 10 năm

Giá trị sau 20 năm

0%

khoảng 197 triệu đồng

khoảng 387 triệu đồng

0,5%

khoảng 188 triệu đồng

khoảng 352 triệu đồng

1,5%

khoảng 171 triệu đồng

khoảng 292 triệu đồng

Sau 20 năm, chênh lệch giữa mức phí 0,5% và 1,5% là khoảng 60 triệu đồng, dù mỗi năm chỉ khác nhau 1 điểm phần trăm. So với khi không có phí, mức 1,5% lấy đi khoảng một phần ba tiền lời. Ví dụ này không dự báo lợi nhuận thực tế, vì thị trường không tăng đều mỗi năm. Nó chỉ cho thấy phí nhỏ cộng dồn theo thời gian như thế nào.

Mua bán thường xuyên làm chi phí tăng ra sao?

Giả sử mỗi lần mua rồi bán hết tốn tổng cộng khoảng 0,3% giá trị giao dịch, gồm phí hai chiều và thuế khi bán (con số giả định để dễ tính). Với 100 triệu đồng:

  • Mua bán hết một lần mỗi năm: tốn khoảng 300.000 đồng.

  • Mua bán hết mỗi tháng một lần: tốn khoảng 3,6 triệu đồng mỗi năm, tức 3,6% số vốn.

Ở mức 3,6% mỗi năm, danh mục phải tăng ít nhất chừng đó chỉ để hòa vốn. Đó là lý do chi phí giao dịch quan trọng với người hay đổi danh mục hơn nhiều so với người mua rồi giữ lâu.

Cách xem chi phí trước khi đầu tư

  • Hỏi tổng chi phí mỗi năm, tính theo phần trăm. Với quỹ mở và ETF, con số này thường có trong bản cáo bạch hoặc tài liệu giới thiệu quỹ.

  • Hỏi chi phí mỗi lần mua bán. Gồm phí giao dịch của công ty chứng khoán và thuế khi bán.

  • Tính thử lợi nhuận sau chi phí. Lấy lợi nhuận kỳ vọng hoặc lợi nhuận quá khứ trừ đi tổng chi phí mỗi năm để có con số thực tế hơn.

  • Đừng chọn chỉ vì phí thấp. Chi phí là một yếu tố quan trọng, nhưng cũng cần xem rủi ro, mục tiêu và thời gian đầu tư của bạn.

Bảng phí cụ thể khác nhau giữa các công ty và có thể thay đổi, nên hãy kiểm tra biểu phí hiện hành tại nơi bạn mở tài khoản.

Bước tiếp theo

Bạn đã thấy chi phí làm giảm lợi nhuận thế nào, và vì sao một chênh lệch nhỏ mỗi năm có thể thành khoản lớn sau nhiều năm. Câu hỏi tiếp theo là: làm sao biết một khoản đầu tư đang làm tốt hay kém so với thị trường chung? Bài học về chỉ số chứng khoán giới thiệu thước đo đó, và đây cũng là nền tảng để hiểu vì sao nhiều ETF chi phí thấp chỉ đơn giản đi theo một chỉ số.

Tiếp tục lộ trình chính: Chỉ số chứng khoán là gì?

Tìm hiểu sâu hơn: Thuế khi đầu tư chứng khoán tại Việt Nam

Nội dung này mang tính giáo dục tài chính cá nhân, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân hóa. Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc mục tiêu, thời gian đầu tư, khả năng chịu rủi ro và tình hình tài chính của mình.

Câu hỏi thường gặp